capacity -> capacity | Ngha ca t Capacity T in Anh

Merek: capacity

capacity->Danh từ · Sức chứa, chứa đựng, dung tích · Năng lực; khả năng tiếp thu, khả năng thu nhận · Năng suất · Tư cách, quyền hạn · (điện học) điện dung.

capacity->capacity | Ngha ca t Capacity T in Anh

Rp.5121
Rp.36422-90%
Kuantitas
Dari Toko yang Sama